essential thrombocytopenia

essential thrombocytopenia

A doctor explains the diagnosis of essential thrombocytopenia to a patient.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giảm tiểu cầu nguyên phát: "essential thrombocytopenia" một dạng giảm tiểu cầu (thiếu hụt tiểu cầu trong máu) xảy ra như một bệnh độc lập, không phải do các nguyên nhân khác như lao, ức chế tủy xương do hóa chất, hoặc các bệnh thứ phát khác.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc giảm tiểu cầu nguyên phát sau khi loại trừ các nguyên nhân khác gây giảm tiểu cầu.)
  • (Giảm tiểu cầu nguyên phát thường cần theo dõi cẩn thận để ngăn ngừa biến chứng chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary form of thrombocytopenia": dạng nguyên phát của giảm tiểu cầu, nhấn mạnh rằng đây bệnh tự thân, không bắt nguồn từ các tình trạng khác.
    • Unlike secondary thrombocytopenia, essential thrombocytopenia is a primary form of the disorder. (Không giống như giảm tiểu cầu thứ phát, giảm tiểu cầu nguyên phát một dạng rối loạn tự thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrombocytopenia (danh từ): giảm tiểu cầutình trạng chung chỉ sự thiếu hụt tiểu cầu.
  • Essential (tính từ): nguyên phát, cốt yếuchỉ bệnh tự thân, không do yếu tố bên ngoài.
  • Secondary thrombocytopenia (danh từ): giảm tiểu cầu thứ phátdạng giảm tiểu cầu do các nguyên nhân khác (như bệnh nền, thuốc, nhiễm trùng).
Từ đồng nghĩa
  • Primary thrombocytopenia: giảm tiểu cầu nguyên phátthuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất tự thân của bệnh.
  • Idiopathic thrombocytopenia: giảm tiểu cầucăndùng khi nguyên nhân chưa được xác định , nhưng đồng nghĩa trong ngữ cảnh này.
Các cụm từ liên quan
  • "to rule out essential thrombocytopenia": loại trừ giảm tiểu cầu nguyên phátquy trình chẩn đoán để xác nhận hoặc loại bỏ bệnh.
    • Doctors performed multiple tests to rule out essential thrombocytopenia. (Các bác sĩ đã thực hiện nhiều xét nghiệm để loại trừ giảm tiểu cầu nguyên phát.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.